Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baste




baste
[beist]
ngoại động từ
phết mỡ lên (thịt quay)
rót nến (vào khuôn làm nến)
lược, khâu lược


/beist/

ngoại động từ
phết mỡ lên (thịt quay)
rót nến (vào khuôn làm nến)

ngoại động từ
lược, khâu lược

ngoại động từ
đánh đòn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "baste"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.