Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barrenness




barrenness
['bærənnis]
danh từ
sự cằn cỗi
sự không sinh đẻ
sự khô khan ((văn học))


/'bærənnis/

danh từ
sự cằn cỗi
sự không sinh đẻ
sự khô khan ((văn học))

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "barrenness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.