Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bao la



adj
immense, infinite, limitless
vũ trụ bao la The infinite universe
lòng nhân từ bao la của Chúa the infinite goodness of God
"Trời cao biển rộng, một màu bao la" the high sky and the wide sea are an immense blue

[bao la]
tính từ
huge, enormous, immense, infinite, limitless; vast; unbounded, boundless
vũ trụ bao la
The infinite universe
lòng nhân từ bao la của Chúa
the infinite goodness of God
"Trời cao biển rộng, một màu bao la"
the high sky and the wide sea are an immense blue
" Mối tình quốc tế bao la, Có bao nhiêu biển cách xa cũng gần "
our internationalist feeling is limitless and multitudinous seas cannot separate us



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.