Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bao hàm



verb
to imply
bao hàm nhiều ý nghĩa to imply much significance
tự do không nhất thiết bao hàm trách nhiệm freedom does not necessarily imply responsibility
sáng tác văn nghệ nào cũng bao hàm một thái độ xã hội nhất định any work of art implies a certain social attitude

[bao hàm]
to imply
Bao hàm nhiều ý nghĩa
To imply much significance
Tự do không nhất thiết bao hàm trách nhiệm
Freedom does not necessarily imply responsibility
Sáng tác văn nghệ nào cũng bao hàm một thái độ xã hội nhất định
Any work of art implies a certain social attitude



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.