Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bao gồm



verb
to include, to embrace, to comprise
thuật ngữ "mankind" bao gồm cả đàn ông, đàn bà và trẻ em the term "mankind" embraces men, women and children

[bao gồm]
to include; to embrace; to imply; to encompass; to involve
Thuật ngữ "mankind" bao gồm cả đàn ông, đàn bà và trẻ em
The term "mankind" embraces men, women and children
Lực lượng vũ trang bao gồm quân chủ lực, bộ đội địa phương và dân quân du kích
The armed forces include the regular army, the regional armies and the militias and guerillas



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.