Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bannock




bannock
['bænək]
danh từ
(Ê-cốt) bánh mì không men


/'b ænək/

danh từ
(Ê-cốt) bánh mì không men

Related search result for "bannock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.