Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bane


/bein/

danh từ

nguyên nhân suy sụp

(thơ ca) sự suy sụp; tai ương

(chỉ dùng trong từ ghép) bả; thuốc độc

    rat's bane bả chuột


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bane"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.