Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bandy-legged




bandy-legged
['bændilegd]
tính từ
có chân vòng kiềng


/'bændilegd/

tính từ
có chân vòng kiềng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bandy-legged"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.