Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ban hành



verb
To promulgate, to enforce
sắc lệnh này có hiệu lực kể từ ngày ban hành this decree is effective as from the date of its promulgation
sắc luật này được ban hành theo thủ tục khẩn cấp this decree-law is promulgated through emergency procedure

[ban hành]
to promulgate; to enforce
Sắc lệnh này có hiệu lực kể từ ngày ban hành
This decree is effective as from the date of its promulgation
Sắc luật này được ban hành theo thủ tục khẩn cấp
This decree-law is promulgated through emergency procedure



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.