Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
balsamic




balsamic
[bɔ:l'sæmik]
tính từ
có chất nhựa thơm
thơm, thơm ngát
an ủi
làm dịu


/bɔ:l'sæmik/

tính từ
có chất nhựa thơm
thơm, thơm ngát
an ủi
làm dịu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.