Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ballyrag




ballyrag
['bæliræg]
Cách viết khác:
bullyrag
['buliræg]
động từ
(từ lóng) chơi xỏ; đùa xỏ (ai), chơi khăm (ai)


/'bæliræg/ (bullyrag) /'buliræg/

động từ
(từ lóng) chơi xỏ; đùa xỏ (ai), chơi khăm (ai)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ballyrag"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.