Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ballooner




ballooner
[bə'lu:nə]
Cách viết khác:
balloonist
[bə'lu:nist]
danh từ
người đi bằng khinh khí cầu


/bə'lu:nə/ (balloonist) /bə'lu:nist/

danh từ
người cưỡi khí cầu

Related search result for "ballooner"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.