Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
balloon



/bə'lu:n/

danh từ

khí cầu, quả bóng

    captive (barrage) balloon khí cầu có dây buộc xuống đất

    observation balloon khí cầu quan trắc

    pilot balloon khí cầu xem chiều gió

    meteorological balloon bóng khí tượng

(hoá học) bình cầu

(kiến trúc) quả cầu (trên đầu cột) ô ghi lời (ở một bức tranh khôi hài)

nội động từ

lên bằng khí cầu

phồng ra, phình ra, căng lên (như quả bóng)

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tăng giá, lên giá


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "balloon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.