Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ball-proof




ball-proof
['bɔ:lpru:f]
tính từ
đạn bắn không thủng
the colonel is more composed than ever, for he wears a ball-proof armour
viên đại tá điềm tĩnh hơn bao giờ cả, vì ông ta mặc cái áo giáp đạn bắn không thủng


/'bɔ:lpru:f/

tính từ
đạn bắn không thủng

Related search result for "ball-proof"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.