Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baldaquin




baldaquin
['bɔ:ldəkin]
Cách viết khác:
baldachin
['bɔ:ldəkin]
như baldachin


/'bɔ:ldəkin/ (baldaquin) /'bɔ:ldəkin/

danh từ
màn treo, trướng (trên bàn thờ)

Related search result for "baldaquin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.