Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bald-pate




bald-pate
['bɔ:ldpeit]
Cách viết khác:
bald-head
['bɔ:ldhed]
như bald-head


/'bɔ:ldhəd/ (bald-pate) /'bɔ:ldpeit/
pate) /'bɔ:ldpeit/

danh từ
người hói đầu

Related search result for "bald-pate"
  • Words contain "bald-pate" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bụt mọc sói

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.