Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bald



/bɔ:ld/

tính từ

hói (đầu)

trọc trụi

    bald hill đồi trọc

    bald tree cây trụi lá

    bald bird chim trụi lông

không che đậy; lộ liễu; phô bày ra rành rành (tật xấu khuyết điểm)

nghèo nàn, khô khan, tẻ (văn chương)

có lang trắng ở mặt (ngựa)

!as bald as an egg (as a coot, as a billiard ball)

đầu trọc lông lốc bình vôi, đầu trọc như cái sọ dừa


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bald"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.