Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bairn




bairn
[beən]
danh từ
(Ê-Cốt) đứa bé


/beən/

danh từ
(Ê-Cốt) đứa bé

Related search result for "bairn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.