Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bailiwick




bailiwick
['beiliwik]
danh từ
địa hạt của quan khâm sai; thẩm quyền của quan khâm sai
(đùa cợt) phạm vi hoạt động (của ai)


/'beiliwik/

danh từ
địa hạt (của) quan khâm sai; thẩm quyền (của) quan khâm sai
(đùa cợt) phạm vi hoạt động (của ai)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.