Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baggage-master




baggage-master
['bægidʒ,mɑ:stə]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên phụ trách việc nhận và gửi hành lý ở nhà ga


/P'bægidʤ'mɑ:stə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên (phụ trách việc nhận và gửi) hành lý (ở nhà ga)

Related search result for "baggage-master"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.