Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bad lands




bad+lands
['bæd'lændz]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng đất đai cằn cỗi


/'bæd'lændz/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng đất đai cằn cỗi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bad lands"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.