Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
back out




back+out

[back out]
saying && slang
decide not to do it, change your mind
If you sign your name, you can't back out. You have to pay.



(Tech) hoàn nguyên; thao tác ngược; thủ tiêu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.