Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bứng



verb
To lift, to take up (để chuyển đi trồng nơi khác)

[bứng]
to uproot; to disroot; to pull up
Bứng cây
To pull a tree up by the roots; To uproot a tree



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.