Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bủn rủn



adj
Flagging, flaccid
hai chân bủn rủn không bước được his two legs flagging, he could hardly walk
sợ bủn rủn cả chân tay to have one's limbs flaccid out of fear
bủn rủn cả người vì đói to have one's whole body flagging from hunger

[bủn rủn]
tính từ
flagging, flaccid, feel weak
hai chân bủn rủn không bước được
his two legs flagging, he could hardly walk
sợ bủn rủn cả chân tay
to have one's limbs flaccid out of fear
bủn rủn cả người vì đói
to have one's whole body flagging from hunger
physically exhausted



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.