Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bớp



verb
To slap lightly, to box lightly
bớp nhẹ lên đầu to slap lightly someone's head
bớp tai to box lightly someone's ears

[bớp]
động từ
To slap lightly, to box lightly, to smack, to box (cũng bợp)
bớp nhẹ lên đầu
to slap lightly someone's head
bớp tai
to box lightly someone's ears, box somebody's ear(s); cuff somebody on his head
bớp vào gáy
box on the back



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.