Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bộng


[bộng]
hollow
bộng cây
The hollow of a tree.
bộng răng
hollow in a tooth
earthen cauldron



Hollow
Bộng cây The hollow of a tree


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.