Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bổ cứu



verb
To amend
phát hiện sai sót để bổ cứu kịp thời to spot mistakes and omissions to promptly amend them
phương pháp bổ cứu amending measures

[bổ cứu]
động từ
to amend
phát hiện sai sót để bổ cứu kịp thời
to spot mistakes and omissions to promptly amend them
phương pháp bổ cứu
amending measures
danh từ
supplement



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.