Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bố láo



adj
Cheeky
thái độ bố láo a cheeky attitude
nói bố láo to talk in a cheeky manner
Nonsensical
câu chuyện bố láo a nonsensical talk

[bố láo]
cheeky
thái độ bố láo
a cheeky attitude
nói bố láo
to talk in a cheeky manner
nonsensical
câu chuyện bố láo
a nonsensical talk kẻ
bố láo
swindler; humbug
trò bố láo
humbuggery; claptrap



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.