Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bố cáo


[bố cáo]
(từ cũ, nghĩa cũ) Proclaim.
Bố cáo một chỉ dụ
To proclaim a royal decree.
như bá cáo



(từ cũ, nghĩa cũ) Proclaim
Bố cáo một chỉ dụ To proclaim a royal decree


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.