Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bề tôi



noun
Subject, vassal
một bề tôi trung thành a loyal subject

[bề tôi]
subjects (of a king); servants and slaves
Một bề tôi trung thành
A loyal subject



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.