Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bậc thầy


[bậc thầy]
(fig) master
bố anh ta là bậc thầy về võ thuật
his father was a master of martial arts
masterly



Masterly, master
Đây là một công trình bậc thầy This is the work of a master hand


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.