Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bần bật



adj
Tremulous
chân tay run bần bật như lên cơn sốt his limbs trembled tremulously like in a fit of fever
bom nổ, ngôi nhà run lên bần bật at the bomb explosion, the house quivered tremulously

[bần bật]
tremulous; trembling; quivering; shaking
chân tay run bần bật như lên cơn sốt
his limbs trembled tremulously like in a fit of fever
bom nổ, ngôi nhà run lên bần bật
at the bomb explosion, the house quivered tremulously
rét run bần bật
tremble/shiver with cold
sợ run bần bật
tremble/shake all over with fear



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.