Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bất thường


[bất thường]
unusual; extraordinary; unwonted
Hội nghị bất thường
Extraordinary conference
Khoản chi bất thường
An extraordinary expense
changeable
Thời tiết bất thường
Changeable weather
Tính nết bất thường
Changeable character



Unusual, extraordinary, special
hội nghị bất thường an extraordinary conference, an emergency conference
khoản chi bất thường an extraordinary expense
Changeable
thời tiết bất thường changeable weather
tính nết bất thường a changeable character
vui buồn bất thường a changeable mood


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.