Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bất hòa



adj
In disagreement, at odds with each other
    anh em bất hoà Disagreeing brothers
    không khí bất hoà an atmosphere od disagreement


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.