Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bất động



adj
Motionless
người ốm nằm bất động trên giừơng the sick person lay motionless in his bed, the sick person was bedridden
Fixed

[bất động]
motionless; immovable
Người ốm nằm bất động trên giừơng
The sick person lay motionless in his bed



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.