Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bất đồng



adj
Uneven, not simultaneous
Different, dissimilar
ngôn ngữ bất đồng speaking different languages, not having a common language, not sharing the same language
ý kiến bất đồng different ideas
bất đồng về quan điểm to differ in opinion, to hold dissimilar views

[bất đồng]
difference; divergence; dissimilarity
Tuy có những bất đồng về phương pháp và thuật ngữ, nhưng kết quả sau cùng của cả hai hệ thống vẫn tương tự nhau về cơ bản
Despite divergences in methods and terminology, a basic similarity is found in the ultimate results reached by both systems.
xem bất đồng ý kiến



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.