Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bấm bụng



verb
To endure silently, to suppress
bấm bụng chịu đau to endure a pain silently
bấm bụng giữ cho khỏi bật cười to suppress one's laughter
To reckon to oneself
bấm bụng biết món tiền ấy vẫn còn thừa to reckon to oneself that sum of money was more than enough

[bấm bụng]
động từ
to endure silently, to suppress
bấm bụng chịu đau
to endure a pain silently
bấm bụng giữ cho khỏi bật cười
to suppress one's laughter
to reckon to oneself
bấm bụng biết món tiền ấy vẫn còn thừa
to reckon to oneself that sum of money was more than enough
control oneself, check oneself; hold back



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.