Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bảo mật



verb
To keep state (one's organization's) secrets
phòng gian bảo mật To keep secrets and watch evil doers
chấp hành nghiêm chỉnh nội quy bảo mật của cơ quan To strictly implement one's office's (factory's...) secret-keeping regulations

[bảo mật]
security
Cấp bảo mật
Security level
Các biện pháp bảo mật
Security measures



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.