Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bả vai



noun
Flat of the shoulder
xương bả vai shoulder-blade, scapula

[bả vai]
danh từ
flat of the shoulder, shoulder blade
xương bả vai
shoulder-blade, scapula



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.