Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bĩu môi



verb
to purse one's lips; to curl up one's lips

[bĩu môi]
to curl one's lips; to pout (one's lips)
Bĩu môi chê đắt
To pout and complain that the thing is too dear
Bĩu môi khinh bỉ
One's lips curl in contempt; To curl one's lips in scorn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.