Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bĩu



verb
To purse, to pout
    bĩu môi chê đắt to pout one's lips and complain that the thing is too dear
    môi bĩu ra his lips pouted
    bĩu môi bĩu mỏ to pout and purse one's lips


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.