Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bình minh



noun
Dawn
ánh bình minh the glow of dawn
bình minh của cuộc đời the dawn of life

[bình minh]
sunrise; dawn
ánh bình minh
The glow of dawn
Bình minh của cuộc đời
The dawn of life
Buổi bình minh của lịch sử
The dawn of history



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.