Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




noun
Skin
gọt bì phật thủ to peel the skin of a Buddha's hand
tước bì xoan to peel the skin of a China tree
Packing, bag
đóng gạo vào bì to pack rice in bags
Tare
verb
(dùng có kèm ý phủ định) Matchable, comparable
khỏe không ai bì kịp of unmatchable strength
bì sao được với nó no one can bear comparison with him

[bì]
danh từ.
skin, peel
gọt bì phật thủ
to peel the skin of a Buddha's hand
tước bì xoan
to peel the skin of a China tree
packing, bag, envelope
đóng gạo vào bì
to pack rice in bags
tare
động từ (dùng có kèm ý phủ định)
matchable, comparable
khoẻ không ai bì kịp
of unmatchable strength
bì sao được với nó
no one can bear comparison with him
compare (to; with)
không ai bì
incomparable
tính từ
puffy
ngủ ngày nhiều quá, mặt bì ra
to get a face puffy from oversleep in the daytime



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.