Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bé bỏng



adj
Little and tender
còn bé bỏng thế kia mà đã phải xa mẹ so little and tender and already separated from its mother
bàn tay bé bỏng a little hand, a tiny hand

[bé bỏng]
tính từ
little and tender, young, small
còn bé bỏng thế kia mà đã phải xa mẹ
so little and tender and already separated from its mother
bàn tay bé bỏng
a little hand, a tiny hand



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.