Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bâu



verb
To swarm round, to swarm over
bị ong bâu to be swarmed over by bees
máu chảy đến đâu ruồi bâu đến đó as blood oozes out, flies swarm in
To crowd about, to mob
đoàn người hiếu kỳ chen nhau bâu kín, lấp cả lối đi a jostling group of curious onlookers crowded about and blocked the way
noun
Collar (of jacket)
Pocket (of jacket)

[bâu]
động từ (cũng) bu
to swarm round, to swarm over
bị ong bâu
to be swarmed over by bees
máu chảy đến đâu ruồi bâu đến đó
as blood oozes out, flies swarm in to
crowd about, to mob
đoàn người hiếu kỳ chen nhau bâu kín, lấp cả lối đi
a jostling group of curious onlookers crowded about and blocked the way
to cling (to); cluster
danh từ
collar (of jacket)
pocket (of jacket)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.