Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bái phục



verb
to admire; to bow in admiration

[bái phục]
động từ
to admire, to bow in admiration, to be carried away (by), be delighted (with)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.