Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bàn cuốc



adj
Hoeblade-shaped
răng bàn cuốc buck-toothed
chân bàn cuốc a large and flat foot

[bàn cuốc]
tính từ
hoeblade-shaped, butt, back
răng bàn cuốc
buck-toothed
(nghĩa bóng) large, big
chân bàn cuốc
a large and flat foot; large (and rough) feet



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.