Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bài trí



verb
To dispose, to arrange, to decorate
bài trí sân khấu to decorate a stage

[bài trí]
to dispose; to arrange
to ornament; to decorate
Bài trí sân khấu
To decorate a stage



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.