Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
awl-shaped




awl-shaped
['ɔ:l∫eipt]
tính từ
có hình dạng như cái dùi


/'ɔ:lʃeipt/

tính từ
(thực vật học) hình giùi

Related search result for "awl-shaped"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.