Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
awl





awl
awl
awl

An awl is a tool used to make small holes in things.

[ɔ:l]
danh từ
dùi (của thợ giày)


/ɔ:l/

danh từ
giùi (của thợ giày)

Related search result for "awl"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.